emission theory
/i'miʃn'θiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết phát xạ: Một lý thuyết trong vật lý học, đặc biệt là trong lịch sử quang học, cho rằng ánh sáng bao gồm các hạt nhỏ (corpuscles) được phát ra từ một nguồn sáng. Lý thuyết này từng được ủng hộ bởi Isaac Newton để giải thích sự truyền thẳng và phản xạ của ánh sáng, trái ngược với thuyết sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Newton's emission theory was eventually superseded by the wave theory of light. (Thuyết phát xạ của Newton cuối cùng đã bị thay thế bởi thuyết sóng ánh sáng.)
- The debate between emission theory and wave theory shaped the early development of optics. (Cuộc tranh luận giữa thuyết phát xạ và thuyết sóng đã định hình sự phát triển ban đầu của quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử khoa học: "Emission theory" thường được đề cập khi nói về các lý thuyết cổ điển đã bị thay thế.
- Although incorrect, the emission theory was a crucial step in understanding the nature of light. (Mặc dù không chính xác, thuyết phát xạ là một bước quan trọng trong việc hiểu bản chất của ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Corpuscular theory of light: Thuyết hạt ánh sáng. Đây là một tên gọi khác gần như đồng nghĩa với "emission theory" trong bối cảnh lịch sử.
- Wave theory: Thuyết sóng. Lý thuyết đối lập với thuyết phát xạ.
- Quantum theory of light: Thuyết lượng tử ánh sáng. Lý thuyết hiện đại kết hợp cả tính chất hạt và sóng của ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
- Corpuscular theory (n): Thuyết hạt (ánh sáng).
- Newtonian theory of light (n): Thuyết ánh sáng của Newton (trong ngữ cảnh lịch sử).
Lưu ý
- "Emission theory" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong vật lý và lịch sử khoa học. Nó không nên bị nhầm lẫn với các khái niệm hiện đại về "phát xạ" (emission) nói chung, chẳng hạn như khí thải (emissions) từ xe cộ.
danh từ
- (vật lý) thuyết phát xạ